喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F0B3B
13 traits
Nôm
Rad:
曰
Cat.: F1
vạy
切
Significations
vạy
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
尾
:vạy
Etymology: F1: vĩ 尾⿰曲 khúc
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đường vạy; lòng vạy
Exemples
vạy
(1)
鮮
𦞁
邪
孱
𠍦
“Tiên”: tươi. “Tà”: vạy. “Sàn”: hèn.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VI, 6b