喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𱩶
U+31A76
18 traits
Nôm
giọt
切
Significations
giọt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
湥
:giọt
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰閲 duyệt
Exemples
giọt
(2)
南
北
自
𫢩
𢺹
没
𨀈
滛
洟
𨀒
馭
𱩶
羕
沙
Nam Bắc từ nay chia một bước. Dầm dề vó ngựa giọt dường sa.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 26a
紙
𤍶
𤵖
悴
硯
滛
𱩶
傷
Giấy loà vết tủi, nghiên dầm giọt thương.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 32a