𱦁
U+319818 traitsNôm
dãi
sẩy
切
Significations
dãi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nước bọt ở miệng.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰仕 sĩ
sẩy
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sa vào nguy nan.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰仕 sĩ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰仕 sĩ
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰仕 sĩ