喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𱤔
U+31914
16 traits
Nôm
Rad:
木
Cat.: F2
chuối
切
Significations
chuối
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây chuối, quả chuối
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱤀
:chuối
Etymology: F2: mộc 木⿰𬝉 chổi
Exemples
chuối
(1)
芭
蕉
珠
羅
玉
𱤔
“Ba tiêu châu” là ngọc chuối.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 35a