Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
số mười
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
1.
mươi
2.
mười
Mots composes11
mười phần•hai mươi tư•số mười•mười hai•mươi lăm•ba mươi•sáu mươi•bảy mươi•mồng mười•năm mươi•gấp mười
Không có kết nối internet.
No internet connection.