𮜲
U+2E73213 traitsNôm
Cat.: F2
cõng
切
Significations
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 𬛀:cõng
Etymology: F2: thân 身⿰共 cộng
Exemples
Mots composés2
cõng rắn cắn gà nhà•cõng nhau
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thân 身⿰共 cộng