Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây đậu (cây đỗ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Hạt đỗ (như Hv): Đậu (đỗ) đen
2.
Ngừng: Tầu đậu; Đất lành chim đậu
3.
Rất xúc động: Không cầm lòng đậu
4.
Đi thi thành công: Thi đậu
5.
Tấm dệt mỏng nhẹ: Chiếu đậu; Lụa đậu
Etymology: (Hv đậu; đỗ)(mộc dậu; đậu thốn)