喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𬟗
U+2C7D7
21 traits
Nôm
Rad:
艹
Cat.: F1
cũ
切
Significations
cũ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo cũ, bạn cũ, cũ rích
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬞰
:cũ
Etymology: F1: cựu 舊 → 𫇰⿰寠 → 𪧘 lũ
Exemples
cũ
(2)
酉
𬟗
亭
蒙
𫄑
户
巢
Dấu cũ đừng mong nối họ Sào.
Source: tdcndg | Sô Nghiêu đối thoại, 5a
細
府
天
長
杜
宜
𢭗
共
伴
𬟗
𱺵
𠊛
禅
師
Tới phủ Thiên Trường đỗ ngơi. Nương cùng bạn cũ là người thiền sư.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 95a