喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𫯰
U+2BBF0
13 traits
Nôm
Rad:
大
Cat.: F1
chồng
切
Significations
chồng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chồng (người đàn ông đã có vợ), vợ chồng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
重
:chồng
Etymology: F1: phu 夫⿰重 trùng
Exemples
chồng
(2)
𬂙
𫯰
麻
庄
体
𫯰
㐌
停
𠬠
浽
𦟐
紅
無
縁
Trông chồng mà chẳng thấy chồng. Đã đành một nỗi má hồng vô duyên.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên ca diễn, 36b
感
情
媄
𤴪
庄
涓
昆
𫯰
Cảm tình mẹ ghẻ chẳng quen con chồng.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 21