𫩝
U+2BA5D6 traitsNôm
Cat.: F2
chi
gì
giây
切
Significations
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng trỏ điều phiếm định.
Etymology: F2: khẩu 口⿰之 chi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 之:giây
Etymology: F2: khẩu 口⿰之 chi
Exemples
Mots composés1
kêu chi chi (chí chí)
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: khẩu 口⿰之 chi
Etymology: F2: khẩu 口⿰之 chi