𫟌
U+2B7CC9 traitsNôm
ngâu
nguôi
切
Significations
ngâu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 㭌:ngâu
Etymology: F2: thảo 艹⿱外 ngoại
nguôi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Khuây khỏa nỗi lòng.
Etymology: F2: thảo 艹⿱外 ngoại
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thảo 艹⿱外 ngoại
Etymology: F2: thảo 艹⿱外 ngoại