喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𫏦
U+2B3E6
20 traits
Nôm
Rad:
足
Cat.: F2
rạp
切
Significations
rạp
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cúi rạp
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cúi đầu và hạ thấp thân mình xuống.
Etymology: F2: túc 𧾷⿰臘 → 𢀂 lạp
Exemples
rạp
(1)
体
㝵
吏
逐
𤽗
友
之
𫏦
𦣰
𲈾
Thấy người lại [viên quan] giục ngươi Hữu Chi rạp nằm dưới cửa.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), IV, Lý tướng, 22a