喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𪺓
U+2AE93
12 traits
Nôm
Rad:
爫
Cat.: F1
dành
切
Significations
dành
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Để riêng ra cho việc gì, cho ai.
Etymology: F1: tranh 爭⿰仃đình: giành
Exemples
dành
(1)
托
空
墫
拮
底
𪺓
柴
筭
Thác không chôn cất, để dành thầy toan.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 43