Significations
suả
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiếng chó sủa
sổ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sổ sàng (sỗ sàng)
sỗ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sỗ sàng
sủa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Từ đệm sau Sáng* : Mặt mày sáng sủa
2.
Tiếng chó: Chó sủa
Etymology: Hv khẩu số
sủ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sủ bói, Sủ quẻ: Như __
Etymology: F2: khẩu 口⿰数 sổ
Exemples
Mots composés2
sáng sủa•chó sủa