喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𪠠
U+2A820
13 traits
Nôm
Rad:
厶
Cat.: F1
hỡi
切
Significations
hỡi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hỡi ôi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng tỏ ý phát vấn thân mật (như hở).
Etymology: F1: hỹ 矣⿰亥 hợi
Exemples
hỡi
(1)
拱
𪰛
坦
翥
拱
𡗶
𩂏
燶
𤆈
𫜵
之
閉
𪠠
夏
Cũng thì đất chở cũng trời che. Nóng nảy làm chi bấy hỡi hè.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 10a