喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𨨪
U+28A2A
16 traits
Hán
Rad:
金
chế
chẹ
chẻ
切
Significations
chế
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
chống chế; chế độ; chế ngự
chẹ
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
chẹ ra
chẻ
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
chẻ ra