喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𧺁
U+27E81
22 traits
Nôm
Rad:
赤
Cat.: F1
thẫm
thắm
切
Significations
thẫm
Bảng Tra Chữ Nôm
đỏ thẫm, xanh thẫm
thắm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
探
:thắm
Etymology: F1: thẩm 審⿰赤 xích
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thắm thiết
Exemples
thắm
吟
急
𧺁
𪰛
派
吏
急
Ngẫm kíp [chóng] thắm thời phai lại kíp.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 50a
於
低
杏
𧺁
𢧚
梅
𤁕
𧗱
帝
蓮
殘
㩡
𦹵
香
Ở đây hạnh thắm nên mai lạt. Về đấy sen tàn nổi cỏ hương.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 66a