Significations
Taberd - Dictionarium
áo chẻn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo chẽn lưng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thắt lại quanh eo: Áo chẽn lưng
Etymology: (triển; y triển)(y chiến)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Áo bó sát eo lưng.
Etymology: F2: y 衤⿰戰chiến
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (triển; y triển)(y chiến)
Etymology: F2: y 衤⿰戰chiến