喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𣠲
U+23832
21 traits
Nôm
Rad:
木
Cat.: F2
Simp:
𣑶
rễ
lể
切
Significations
rễ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣑶
:rễ
Etymology: F2: mộc 木⿰禮 lễ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rễ cây
Exemples
rễ
(2)
苧
麻
𱺵
荄
無
毒
𣠲
用
𫦵
旭
𨔍
台
“Trữ ma” tên là gai vô độc. Lấy rễ dùng chữa hóc lạ thay.
Source: tdcndg | Thực vật bản thảo, 16b
底
除
檜
𣠲
害
𧘇
Để trừ cội rễ hại ấy.
Source: tdcndg | Thái Bình tỉnh Trực Định huyện Cao Mại tổng Bác Trạch xã tục lệ, 4a
Mots composés
2
計𣠲
kể lể
•
𣠲荄
lể gai