喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𢴎
U+22D0E
14 traits
Nôm
Rad:
手
Cat.: E2
thoát
切
Significations
thoát
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
脱
:thoát
Etymology: E2: thủ 扌⿰脱 thoát
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thoát nợ
Exemples
thoát
(1)
襖
戎
𢶒
吏
靈
山
脱
它
𢴎
女
塵
寰
𨖲
𠎣
Áo nhung cổi (cởi|gửi) lại Linh Sơn. Thoắt đà thoát nợ trần hoàn lên tiên.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc sử diễn ca, 4a