Significations
ngừa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngăn ngừa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đề phòng: Ngăn ngừa
Etymology: (Hv ngự)(thủ ngư; ngự thị)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phòng giữ.
Etymology: F2: thủ 扌⿰魚 ngư
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv ngự)(thủ ngư; ngự thị)
Etymology: F2: thủ 扌⿰魚 ngư