喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𢯟
U+22BDF
11 traits
Nôm
Rad:
手
Cat.: F2
đứt
切
Significations
đứt
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
坦
:đứt
Etymology: F2: thủ 扌⿰坦 đất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột
Exemples
đứt
(1)
垃
板
天
培
坦
𪷘
坤
頑
傕
拱
𢯟
𡳪
耒
Lấp ván thiên, vùi đất sét, khôn ngoan thôi cũng đứt đuôi rồi.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 16a