喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𢃉
U+220C9
10 traits
Nôm
Rad:
巾
bịt
切
Significations
bịt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Làm tắc nghẽn: Bịt tai; Bịt mũi; Bịt mắt bắt dê (lối trẻ con chơi)
2.
Phủ kín: Bịt mặt
Etymology: (Hv biệt) (cân biệt; bao biệt)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bịt mặt