Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con của cháu
Etymology: Hv tử chất
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Con của cháu là chắt.
Etymology: F2: tử 子⿰質 chất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cháu chắt
Exemples
Mots composés1
cháu chắt
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv tử chất
Etymology: F2: tử 子⿰質 chất