喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𡐿
U+2143F
15 traits
Nôm
đợt
切
Significations
đợt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Từng tầng từng lớp.
Etymology: F2: thổ 土⿰達 đạt
Exemples
đợt
層
層
𡐿
𡐿
𨕭
𥋴
䀡
風
景
𦊚
边
𦝄
澄
Tầng tầng đợt dưới đợt trên. Ngắm xem phong cảnh bốn bên lưng chừng.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 23b