Significations
nháp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Không mịn mặt: Giấy nháp
2.
Không sạch gọn: Nhớp nháp
3.
Ăn mà thưởng thức: Nhấm (nhắm) nháp
Etymology: giáp; thổ giáp
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
giấy nháp, nhớp nháp
Mots composés2
giấy nháp•nhớp nháp
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: giáp; thổ giáp