喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𡉎
U+2124E
6 traits
Nôm
Rad:
土
Cat.: F2
cong
切
Significations
cong
(2)
Đại Từ Điển Chữ Nôm
cái cong đựng nước
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đồ đựng bằng sành, phình hông, miệng rộng.
Etymology: F2: thổ 土⿰工 công
Exemples
cong
(1)
庄
𡉎
庄
路
庄
圩
庄
盎
Chẳng cong, chẳng lọ, chẳng vò, chẳng ang.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 39b