喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𡄨
U+21128
20 traits
Nôm
Rad:
口
Cat.: F2
nôn
non
切
Significations
nôn
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nôn nao
non
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nỉ non: than vãn, ngậm ngùi.
Etymology: F2: khẩu 口⿰𡽫 non
Exemples
non
(1)
箕
埃
㗂
哭
𠰚
𡄨
意
𡞕
另
買
𨅹
丸
岧
峨
Kìa ai tiếng khóc nỉ non. Ấy vợ lính mới trèo hòn đèo Nga.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 6b