Significations
sứt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thiếu một mảnh nhỏ: Sứt môi; Sứt răng
Etymology: (thất; sất)(khẩu sức)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sứt mẻ
Mots composés1
sứt mẻ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (thất; sất)(khẩu sức)