Significations
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói lộn xộn: Lảm nhảm
Etymology: (Hv khẩu lâm)(khẩu lam; lãm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lảm nhảm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rởm (gàn dở)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Gàn dở
Etymology: Hv khẩu lâm; khẩu lam; Nôm lảm*
Mots composés3
thói rởm•ăn mặc rởm•dí dỏm