Significations
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
quạu mặt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gâu gâu (tiếng chó sủa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng chó: Gâu gâu
Etymology: Hv khẩu câu
Mots composés1
gâu gâu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: Hv khẩu câu