喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𠟸
U+207F8
15 traits
Nôm
Rad:
刀
Cat.: F2
gặt
cắt
切
Significations
gặt
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gặt hái
cắt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gặt, thu hoạch bằng liềm.
Etymology: F2: cật 詰⿰刂đao
Exemples
cắt
(1)
鐮
𠟸
穭
Liềm cắt lúa.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 10b