喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𠍦
U+20366
13 traits
Nôm
Rad:
人
Cat.: F2
hèn
切
Significations
hèn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
闲
:hèn
Etymology: F2: nhân亻⿰賢 → 䝨 hiền
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
Exemples
hèn
鮮
𦞁
邪
孱
𠍦
“Tiên”: tươi. “Tà”: vạy. “Sàn”: hèn.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VI, 6b