Significations
Từ điển phổ thông
1.
lá cờ
2.
chỉ huy
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lá cờ nhỏ dùng để điều khiển quân sĩ — Vung tay cử động làm hiệu mà ra lệnh cho người khác — Vẫy gọi.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
huy quân tiền tiến (vẩy tay gọi lính)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cụm từ: Huy hạ (* thưa tướng quân; * quân dưới trướng)
2.
Vẩy tay gọi lính: Huy quân tiền tiến
3.
Cờ lệnh tướng
Etymology: huī
Nôm Foundation
cờ, biểu ngữ; ra hiệu