Significations
Từ điển Thiều Chửu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thuần (chim cút)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chim cút: Thuần đản (trứng cút)
2.
Cụm từ cổ văn: Thuần y (áo rách); Thuần y bách kết (áo quần tả tơi)
Etymology: chún
Nôm Foundation
chim cút; loài Turnix (khác nhau)
Mots composés1
am thuần