Significations
vưu
Từ điển phổ thông
cá mực
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cá, còn gọi là Nhu ngư.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vưu ngư (cá mực)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá mực: Vưu ngư
Etymology: yóu
Nôm Foundation
mực nang
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: yóu