喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
鬖
U+9B16
21 traits
Hán
Rad:
髟
Simp:
𩭹
sam
tam
切
Significations
sam
(1)
Từ điển phổ thông
tóc búi
tam
(2)
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Tam tam”
鬖
鬖
: (1) Rối bù. (2) Dáng rủ dài xuống.
◇
Nguyễn Du
阮
攸
: “Tam tam trường phát tự tri Di”
鬖
鬖
長
髮
自
知
夷
(Thương Ngô mộ vũ
蒼
梧
暮
雨
) Tóc rủ dài, tự biết mình là người Di.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tóc rối — Dáng tóc buông rủ xuống.