喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
鬄
U+9B04
18 traits
Hán
Rad:
髟
thích
thế
切
Significations
thích
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gỡ tóc. Xõa tóc ra — Xem Thế.
thế
Từ điển phổ thông
cắt tóc
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tóc giả.
◇
Trang Tử
莊
子
: “Ngốc nhi thi thế, bệnh nhi cầu y”
禿
而
施
鬄
,
病
而
求
醫
(Thiên địa
天
地
) Hói đầu nên đội tóc giả, mắc bệnh mới cầu thầy thuốc.
2.
(Động) Cắt tóc.
Từ điển Thiều Chửu
Cắt tóc.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
剃
(bộ
刂
).