Significations
Từ điển phổ thông
cong
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khúc xương cong — Cong gẫy, không thẳng.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Cong
3.
Tụ họp.
Mots composés1
uỷ bí
Không có kết nối internet.
No internet connection.