喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
駻
U+99FB
17 traits
Hán
Rad:
馬
Simp:
𫘣
hãn
切
Significations
hãn
(3)
Từ điển phổ thông
1.
ngựa hung hãn, ngựa chứng
2.
ngựa chạy bất ngờ
3.
hung hãn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng ngựa xông tới — Như chữ Hãn
悍
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Ngựa chạy bất ngờ
3.
Hung hãn.