Significations
bột
Từ điển phổ thông
bánh bột
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bánh trái — Cái bọt trà ( nổi trong tách trà ).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bánh hấp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bánh ngọt
2.
Bánh hấp
Etymology: bō
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
Đầu bịt; bánh.
Mots composés1
bột bột