喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
顗
U+9857
19 traits
Hán
Rad:
頁
Simp:
𫖮
nghĩ
ỷ
切
Significations
nghĩ
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Yên tĩnh.
2.
(Tính) Trang trọng, cẩn thận.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ trang nghiêm.
ỷ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
yên tĩnh, yên vui
2.
nghiêm cẩn
Từ điển Trần Văn Chánh
Nghiêm cẩn.