Significations
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Ngẩng đầu.
2.
(Danh) Ngày xưa là đồ trang sức trên tóc để giữ mũ cho chặt.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngẩng đầu lên — Vẻ mạnh mẽ, quả quyết — Kẹp lên tóc. Cài nghiêng trên tóc.
Từ điển phổ thông
ngẩng đầu lên
Từ điển Trần Văn Chánh
Đồ trang sức trên tóc để giữ nón (mũ) cho vững.