喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
韔
U+97D4
17 traits
Hán
Rad:
韋
Simp:
𮧴
sướng
xướng
切
Significations
sướng
(4)
Từ điển phổ thông
cái túi đựng cung
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Túi, bao đựng cung.
2.
(Động) Cất cung vào bao.
Từ điển Thiều Chửu
Cái túi đựng cung.
Từ điển Trần Văn Chánh
Bỏ cung vào bao (túi).
xướng
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái túi để đựng cây cung.