喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
雗
U+96D7
18 traits
Hán
Rad:
隹
hàn
切
Significations
hàn
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài chim núi, gần giống chim sẻ, cũng gọi là Sơn tước — Tên gọi là chim trĩ trắng ( Bạch trĩ ).
Mots composés
1
柔雗
nhu hàn