Significations
Từ điển phổ thông
âm phủ, địa ngục
Từ điển trích dẫn
3.
(Danh) Họ “Diêm”.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cổng làng — Cổng ngó trong xóm — Một âm là Diễm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái cổng
2.
Cụm từ: Diêm vương; Diêm la (* quỷ Yama; * người rất ác)
Etymology: yán
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Cửa ngõ, cổng làng
2.
[Yán] (Họ) Diêm.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
Diêm vương
Nôm Foundation
cổng làng; họ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Diễm 豔 — Một âm khác là Diêm.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
dàm ngựa; cái dàm chó
Mots composés5
diêm phù đề•Diêm vương•diêm la•diêm vương•cùng diêm