喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
铩
U+94E9
11 traits
Hán
Rad:
金
Trad:
鎩
sát
切
Significations
sát
(4)
Từ điển phổ thông
1.
một loại giáo dài
2.
tàn phá, rách nát, tổn thương
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鎩
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tàn phá, rách nát, tổn thương:
鎩
羽
Cánh chim bị thương.
2.
Như
鎩