喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
鑞
U+945E
23 traits
Hán
Rad:
金
Simp:
镴
lạp
切
Significations
lạp
Từ điển Thiều Chửu
**Bạch lạp**
白
鑞
một thứ pha chì lẫn với thiếc để hàn đồ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tích lạp (que thiếc dùng đề hàn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Tích lạp (* roi thiếc để hàn chì * mỏ hàn)
Etymology: là
Nôm Foundation
chất hàn; thiếc
Mots composés
1
銀樣鑞槍頭
ngân dạng lạp thương đầu