喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
鏃
U+93C3
19 traits
Hán
Rad:
金
Simp:
镞
thốc
切
Significations
thốc
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái mũi nhọn bịt đầu mũi tên.
2.
Sắc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thốc (mũi tên bịt sắt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mũi tên bịt sắt: Lợi thốc xuyên cốt
Etymology: zú
Nôm Foundation
đầu mũi tên, lưỡi nhọn; nhanh, lẹ