Significations
Từ điển phổ thông
hàn (gắn bằng kim loại)
Từ điển trích dẫn
2.
(Động) Cấm chỉ.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hàn lại — Lấp. Làm nghẹt tắt — Vững chắc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cầm cố
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giam cầm (cổ văn): Cấm cố
2.
Hàn lỗ hở
Etymology: gù
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Hàn lại (nấu đồng sắt để bịt lỗ hổng)
2.
(văn) Giam, nhốt
3.
(văn) Bền chắc, kiên cố.
Nôm Foundation
đổ kim loại vào khe; giam giữ.
Mots composés2
cấm cố•phế cố